ròng ròng

  1. Chảy luôn không dứt: Mồ hôi ròng ròng; Nước mắt ròng ròng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ròng ròng"

ròng ròng
Mồ hôi ròng ròng trên trán người công nhân.